Value chain là gì? Ví dụ về chuỗi giá trị của doanh nghiệp

Value chain giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình, cắt giảm chi phí, và gia tăng khả năng cạnh tranh. Mỗi bước trong hoạt động sản xuất, marketing, giao hàng và hỗ trợ khách hàng đều là một mắt xích trong chuỗi giá trị. Vậy, làm thế nào để doanh nghiệp biết được bước nào là điểm mạnh và bước nào cần cải thiện? Trong bài viết này, Học Viện Marketing Á Âu sẽ trả lời câu hỏi value chain là gì? và cách phân tích chuỗi giá trị để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Value chain là gì?

Value chain (chuỗi giá trị) là chuỗi các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ và cung cấp đến tay khách hàng. Value chain bao gồm tất cả các bước từ thiết kế sản phẩm, tìm nguồn cung cấp nguyên liệu, sản xuất, marketing, giao hàng cho đến dịch vụ sau bán hàng.

Phân tích value chain giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách tối ưu giá trị mà họ mang lại cho khách hàng, đồng thời cải thiện hiệu quả kinh doanh và gia tăng lợi nhuận. Mô hình phân tích chuỗi giá trị bao gồm:

  • Các hoạt động chính trực tiếp liên quan đến việc sản xuất và bán sản phẩm hoặc dịch vụ
  • Các hoạt động hỗ trợ giúp tăng cường và nâng cao hiệu quả cho các chức năng chính.

value chain là gì

Chuỗi giá trị tạo giá trị cho sản phẩm và tạo chi phí cho doanh nghiệp. Ảnh Internet.

Các thành phần trong mô hình value chain

Hoạt động chính

Đây là những bước quan trọng mà doanh nghiệp thực hiện để tạo ra và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ:

Logistics đầu vào

  • Tiếp nhận, lưu trữ và quản lý nguyên liệu hoặc các nguồn cung cấp cần thiết để sản xuất sản phẩm.
  • Ví dụ: Một quán cà phê nhận hạt cà phê, sữa và ly từ các nhà cung cấp.

Hoạt động sản xuất

  • Chuyển đổi nguyên liệu thành sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng.
  • Ví dụ: Pha chế cà phê và chuẩn bị đồ uống tại quán cà phê.

Logistics đầu ra

  • Vận chuyển sản phẩm hoàn thành đến tay khách hàng.
  • Ví dụ: Phục vụ cà phê cho khách hàng hoặc giao hàng cho các đơn hàng online.

Marketing và bán hàng

  • Quảng bá sản phẩm và thuyết phục khách hàng mua.
  • Ví dụ: Chạy quảng cáo cho các món đồ uống theo mùa hoặc các chương trình giảm giá.

Dịch vụ sau bán hàng

  • Hỗ trợ cho khách hàng sau khi mua hàng.
  • Ví dụ: Phản hồi đánh giá hoặc cung cấp hoàn tiền cho những trải nghiệm không hài lòng.

Hoạt động hỗ trợ

Những hoạt động này giúp các hoạt động chính diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn:

Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp

Các hệ thống và quy trình giúp doanh nghiệp vận hành, bao gồm quản lý, kế toán và hỗ trợ pháp lý.

Quản lý nguồn nhân lực

  • Tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân viên.
  • Ví dụ: Tuyển dụng các barista có tay nghề cho quán cà phê.

Phát triển công nghệ

  • Sử dụng công nghệ để cải thiện sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình hoạt động.
  • Ví dụ: Sử dụng hệ thống thanh toán điện tử để tăng tốc quá trình đặt hàng và thanh toán.

Mua sắm và cung ứng

  • Mua nguyên vật liệu và các vật dụng cần thiết cho hoạt động kinh doanh.
  • Ví dụ: Mua hạt cà phê chất lượng cao hoặc thiết bị.

các thành phần trong mô hình value chain

Value chain bao gồm hai phần chính: hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ. Ảnh Internet.

Ví dụ về chuỗi giá trị của doanh nghiệp

Case Study 1: Starbucks

Starbucks là một trong những chuỗi cà phê hàng đầu thế giới, nổi tiếng với chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà họ mang đến cho khách hàng. Phân tích value chain của Starbucks cho thấy thương hiệu chú trọng vào các hoạt động như logistics đầu vào, sản xuất, logistics đầu ra, marketing & bán hàng, cũng như dịch vụ khách hàng. Starbucks tìm nguồn cà phê chất lượng từ các nhà sản xuất ở Mỹ Latinh, Châu Phi,… để đảm bảo sản phẩm tốt nhất cho khách hàng.

Bên cạnh các hoạt động chính, Starbucks còn hợp tác chiến lược với các tổ chức khác để giảm tác động môi trường, tạo khác biệt với đối thủ cạnh tranh.

ví dụ về chuỗi giá trị starbucks

Phân tích chuỗi giá trị của Starbucks cho thấy công ty cam kết cung cấp sản phẩm

và dịch vụ xuất sắc, đồng thời thực hiện các bước tiến bền vững. Ảnh Internet.

Case Study 2: Amazon

Amazon đã tận dụng những thế mạnh về công nghệ, logistics và dịch vụ khách hàng để giảm chi phí, tăng cường hiệu quả và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Ngoài ra, Amazon còn tập trung cung cấp các dịch vụ Prime và tích hợp Alexa, giúp thương hiệu duy trì vị thế dẫn đầu so với các đối thủ cạnh tranh. Thành công của Amazon phần lớn nhờ vào phân tích value chain để xác định các khu vực có thể cải thiện hiệu quả, tối ưu hoạt động chuỗi cung ứng, thời gian giao hàng “nhanh”, và trải nghiệm của khách hàng.

Case Study 3: Netflix

Ví dụ về value chain của Netflix, một trong những gã khổng lồ ngành giải trí:

  • Logistics đầu vào: Netflix mua bản quyền video từ các nhà sản xuất và thiết lập quan hệ đối tác với các đơn vị sản xuất.
  • Hoạt động sản xuất: Phát triển cơ sở hạ tầng sản xuất nội dung như các phòng thu hiện đại và công nghệ hậu kỳ.
  • Logistics đầu ra: Phát trực tiếp nội dung bản quyền và sản xuất của Netflix trên toàn cầu, tận dụng hạ tầng đám mây (Amazon Web Services).
  • Marketing và bán hàng: Phân tích dữ liệu để cung cấp các gợi ý nội dung cá nhân qua giao diện người dùng Netflix.
  • Dịch vụ: Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và thường xuyên cập nhật nội dung mới để giữ chân khách hàng.

Thông qua phân tích chuỗi giá trị, Netflix có thể đưa ra chiến lược như:

  • Phát triển các gói xem phim giá rẻ có quảng cáo
  • Tập trung sản xuất nội dung bằng các ngôn ngữ khu vực để thu hút thêm người dùng.

Value chain và supply chain khác nhau như thế nào?

Value chain tạo giá trị ở mỗi bước trong hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu là xác định những hoạt động có thể nâng cao giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ, làm cho sản phẩm hiệu quả hơn hoặc hấp dẫn hơn đối với khách hàng.

  • Mục tiêu: Tạo lợi thế cạnh tranh và tối đa giá trị cho khách hàng.
  • Trọng tâm: Các quy trình nội bộ của doanh nghiệp, như marketing, sản xuất và dịch vụ khách hàng.
  • Ví dụ: Một quán cà phê cải thiện dịch vụ khách hàng để thu hút nhiều khách hơn.

Supply chain (chuỗi cung ứng) tập trung vào việc vận chuyển hàng hóa và nguyên liệu từ nhà cung cấp đến khách hàng:

  • Mục tiêu: Đảm bảo việc cung cấp nguyên liệu và sản phẩm diễn ra suôn sẻ.
  • Trọng tâm: Logisitcs bên ngoài, bao gồm nhà cung cấp, vận chuyển và quản lý tồn kho.
  • Ví dụ: Quản lý việc giao nhận hạt cà phê, lưu trữ và các mối quan hệ với nhà cung cấp để tránh tình trạng thiếu hàng.

value chain và supply chain

Value chain và supply chain. Ảnh Internet.

6 bước phân tích value chain

Bước 1: Vẽ sơ đồ value chain

Bước đầu tiên là xác định và vẽ sơ đồ tất cả các hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp như sau:

  • Xác định tất cả các hoạt động liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, từ việc mua nguyên liệu đến dịch vụ hậu mãi.
  • Phân loại các hoạt động thành hoạt động chính (tham gia trực tiếp vào sản xuất, marketing, giao hàng) và hoạt động hỗ trợ (như phát triển công nghệ, nhân sự).
  • Tạo sơ đồ quy trình trực quan để kết nối các hoạt động: mua sắm nguyên liệu, logistics đầu vào, sản xuất, logistics đầu ra, marketing, dịch vụ khách hàng và các hoạt động hỗ trợ.

Bước 2: Phân tích value chain

Khi đã vẽ được value chain, bước tiếp theo là phân tích từng hoạt động để ước tính giá trị mang lại cho sản phẩm cuối cùng, đặt ra câu hỏi như:

  • Hoạt động này ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm?
  • Hoạt động này có giúp giảm chi phí không?
  • Hoạt động này có thêm tính năng nào mà khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền không?

Xếp hạng các hoạt động từ cao đến thấp về giá trị giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động có giá trị thấp và cần cải thiện.

Bước 3: Đánh giá chi phí

Tính toán chi phí và các khoản đầu tư liên quan đến từng hoạt động là rất quan trọng để xác định lợi nhuận. Cần xem xét các yếu tố như:

  • Chi phí vận hành: Lương nhân viên, nguyên liệu, cơ sở vật chất…
  • Chi phí công nghệ và thiết bị
  • Đầu tư vào cải tiến quy trình
  • Chi phí quản lý và hành chính

Bước 4: Phân tích kết quả

  • Những hoạt động có giá trị cao cần xem xét đầu tư thêm.
  • Tìm cách cải thiện các hoạt động có giá trị thấp
  • Các quy trình có chi phí cao hơn giá trị mang lại thì xem xét loại bỏ hoặc thuê ngoài những hoạt động này.

Bước 5: Xây dựng chiến lược

  • Đối với các hoạt động có giá trị thấp, cần đặt ra mục tiêu cụ thể, ngân sách và thời gian để cải thiện và giảm chi phí.
  • Đối với các hoạt động có giá trị cao, hãy xây dựng chiến lược mở rộng quy mô, marketing và phát triển công nghệ.

Bước 6: Triển khai và theo dõi

  • Chi phí có giảm không?
  • Phản hồi của khách hàng có được cải thiện không?
  • Doanh nghiệp có đạt được vị trí cao hơn trên thị trường?

Các phương pháp hỗ trợ phân tích value chain

Phân tích SWOT

Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp đánh giá điểm mạnh và điểm yếu trong từng hoạt động của chuỗi giá trị, giúp nhận diện những lĩnh vực cần cải thiện và những lợi thế có thể tận dụng để tăng hiệu quả cạnh tranh.

phương pháp swot hỗ trợ phân tích value chain

SWOT giúp hỗ trợ phân tích value chain. Ảnh Internet.

So sánh đối chiếu (Benchmarking)

So sánh đối chiếu là một phương pháp giúp doanh nghiệp so sánh hiệu suất của mình với đối thủ cạnh tranh hoặc các công ty hàng đầu trong ngành, giúp xác định những khoảng cách cần thu hẹp và cơ hội để tối ưu quy trình.

Phân tích chi phí – lợi ích (cost – benefit analysis)

Phân tích chi phí – lợi ích giúp doanh nghiệp tính toán được tỷ suất lợi nhuận (ROI). Phương pháp này giúp đánh giá tính khả thi của các chiến lược và lựa chọn phương án tối ưu về mặt tài chính.

Sơ đồ hành trình khách hàng

Sơ đồ hành trình khách hàng giúp đồng bộ các hoạt động bên trong doanh nghiệp với trải nghiệm của khách hàng, cải thiện quy trình phục vụ khách hàng và tối ưu các điểm chạm quan trọng trong value chain.

Mô hình value chain cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng và triển khai chiến lược phù hợp với vận hành thực tế, mục tiêu doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Khi phân tích chuỗi giá trị sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện những điểm nghẽn tiềm ẩn và cơ hội chưa được khai thác để cải thiện các hoạt động nội bộ.

Tham gia khoá học kinh doanh đa kênh tại Học Viện Marketing – Hướng Nghiệp Á Âu để học cách xây dựng chiến lược kinh doanh toàn diện và dài hạn, khai thác hiệu quả các công cụ bán hàng, marketing và vận hành đa kênh. Nếu bạn quan tâm khóa học, hãy liên hệ đến số hotline: 1800 255748 để được tư vấn chi tiết nhé!

Điểm: 4.8 (25 bình chọn)

Tác giả: Nguyễn Anh Tuy

Chuyên gia digital marketing nhiệt huyết, luôn sẵn sàng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của mình với cộng đồng. Bằng cách đơn giản hóa những khái niệm phức tạp, anh giúp mọi người dễ dàng tiếp cận và ứng dụng digital marketing vào công việc của mình.

Bài viết liên quan

Có (0) bình luận cho: Value chain là gì? Ví dụ về chuỗi giá trị của doanh nghiệp

0Đánh giá trung bình
50% | 0 đánh giá
40% | 0 đánh giá
30% | 0 đánh giá
20% | 0 đánh giá
10% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.